大谷塗料
VATONFX2液ウレタンシーラー
Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.
Thông tin cơ bản
| Nhà sản xuất | 大谷塗料 |
|---|---|
| Công dụng / Loại | Công dụng: Nội thất | Loại nhựa: Urethane | Đặc điểm: Thân thiện môi trường (Low-VOC) Nguyên văn (Tiếng Nhật): 環境対応型(トルエン・キシレンフリー)内装用2液ウレタン塗料 下塗り(ウレタンシーラー) |
| Gốc nước / Gốc dung môi | Gốc dung môi, 2 thành phần |
| 1 thành phần / 2 thành phần | 2 thành phần (2K) |
Thông số thi công
| Tỷ lệ pha loãng | A+Bに対し10–20% |
|---|---|
| Dung môi pha loãng (Thinner) | セーフティーワルツ ポリウレタンシンナー (dung môi polyurethane) (Dùng để pha loãng) |
| Số lớp sơn | 1 lần |
| Định mức phủ (mức tiêu hao) | 0.05–0.06 kg/m² |
| Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô) | 23°C: 16 giờ(塗り重ね) |
| Tỷ lệ trộn | Thành phần chính (Comp. A) 4:Chất đóng rắn (Comp. B) 1 |
| Thời gian sử dụng sau khi trộn (Pot Life) | — |
| Ghi chú thi công (tiếng Nhật) | ・ 内装/下塗り(VATONFXで着色後にウレタン仕上げする際のシーラー・色抑え効果) ・ 配合比A液:B液=4:1(A液白濁色/B液無色透明・重量比計量) ・ 希釈はセーフティーワルツ ポリウレタンシンナーのみ ・ 含水率20%以下の材に塗装 ・ 指触乾燥10〜20分/指圧乾燥40〜50分(23℃・0.05〜0.06kg/㎡) ・ VATONFXは24時間以上乾燥後に塗装(色ずれ/白化/密着不良防止) ・ B液は空気中水分と反応→使用後密栓 ・ 厚労省室内指針13物質・鉛 不配合 ・ ⚠️可使時間(ポットライフ)の数値記載はPDFになし |
⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)
Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.
- 公式製品説明書: https://otanipaint.com/cat/cat_vat_sl2.pdf
⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của 大谷塗料