大谷塗料
ネオデラック1000A 艶有り
Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.
Thông tin cơ bản
| Nhà sản xuất | 大谷塗料 |
|---|---|
| Công dụng / Loại | Loại nhựa: Urethane Nguyên văn (Tiếng Nhật): 1液形油変性ポリウレタン樹脂塗料 |
| Gốc nước / Gốc dung môi | Gốc dung môi, 1 thành phần (油性) |
| 1 thành phần / 2 thành phần | 1 thành phần (1K) |
Thông số thi công
| Tỷ lệ pha loãng | 10–30% |
|---|---|
| Dung môi pha loãng (Thinner) | 塗料用シンナー (dung môi pha sơn) (Dùng để pha loãng) |
| Số lớp sơn | 3 lần |
| Định mức phủ (mức tiêu hao) | Sơn lót 0.07–0.09/Sơn lớp giữa 0.06–0.08/Sơn phủ hoàn thiện 0.08–0.10 kg/m2 |
| Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô) | 23°C: 下塗り後12 giờ trở lên/中塗り後16 giờ trở lên/Sau khi sơn phủ3 ngày trở lên |
| Ghi chú thi công (tiếng Nhật) | ・ 用途=体育館等の大規模施設の木床・教室床等 ・ 1液形の油変性ポリウレタン樹脂塗料、耐摩耗性に優れる ・ 製品コードO01177・荷姿14kg・1液形艶有り ・ F☆☆☆☆登録 ・ 標準塗装仕様(23℃):素地調整(ドラムサンダーP24〜100等)→下塗り0.07〜0.09(12時間以上)→研磨(P100〜120)→中塗り0.06〜0.08(16時間以上)→研磨(P120〜180)→上塗り0.08〜0.10(3日以上) ・ 同一製品ネオデラック1000Aを下塗り+中塗り+上塗りで計3回塗り ・ 希釈は上質な塗料用シンナー使用 ・ 塗膜性能(艶有り):指触乾燥24分・指圧乾燥4時間・耐衝撃性異常なし・耐摩耗性4mg・滑り抵抗係数0.9・鉛筆硬度HB ・ ⚠️冬期低温や5℃以下・高湿時は塗装を避ける |
⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)
Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.
- 公式製品説明書: https://otanipaint.com/cat/cat_1000a.pdf
⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của 大谷塗料