大谷塗料
ソワード2液トップクリヤー 全艶消し
Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.
Thông tin cơ bản
| Nhà sản xuất | 大谷塗料 |
|---|---|
| Công dụng / Loại | Loại nhựa: Urethane Nguyên văn (Tiếng Nhật): 水性2液形ポリウレタン樹脂塗料(水性UC) |
| Gốc nước / Gốc dung môi | Gốc nước, 2 thành phần |
| 1 thành phần / 2 thành phần | 2 thành phần (2K) |
Thông số thi công
| Tỷ lệ pha loãng | 0–10% |
|---|---|
| Dung môi pha loãng (Thinner) | Nước máy (Dùng để pha loãng) |
| Số lớp sơn | 3 lần |
| Định mức phủ (mức tiêu hao) | Sơn lót 0.08–0.10/Sơn lớp giữa · Sơn phủ (lớp hoàn thiện) 0.06–0.08 kg/m² |
| Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô) | 23°C: 4 giờ trở lên |
| Tỷ lệ trộn | Thành phần chính (Comp. A) 10:Chất đóng rắn (Comp. B) 1 |
| Thời gian sử dụng sau khi trộn (Pot Life) | 3 giờ (23°C) |
| Ghi chú thi công (tiếng Nhật) | ・ 屋内木部用(木質カウンター・壁・幅木・天井・床・屋内木部全般) ・ F☆☆☆☆登録(No.O 01425) ・ 荷姿16.5kg・4.4kgセット ・ 配合比A液:B液=10:1(重量比) ・ 指触乾燥20分・指圧乾燥4時間(23℃) ・ 耐衝撃性デュポン1/2 500g 50cm以上 ・ 標準塗装仕様=下塗り/中塗り/上塗りとも本製品、工程間に♯150〜♯400で研磨後除塵 ・ 工程間乾燥4時間以上・上塗り後1日以上 ・ A液とB液は秤で重量比計量し撹拌機で撹拌、撹拌後10分以上放置し脱泡 ・ 艶消しタイプA液は使用前に必ず撹拌 ・ ⚠️調合後3時間以上経過した塗料は使用不可(30℃超は調合後1時間以内) ・ ⚠️5℃以下・高温高湿下での使用は避ける ・ ⚠️0℃以下で凍結・凝集・ゲル化、凍結品は使用不可 |
⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)
Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.
- 公式製品説明書: https://otanipaint.com/cat/cat_st2.pdf
⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của 大谷塗料