大谷塗料
VATON-FX格技場床専用仕上げ剤
Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.
Thông tin cơ bản
| Nhà sản xuất | 大谷塗料 |
|---|---|
| Công dụng / Loại | Công dụng: Sàn Nguyên văn (Tiếng Nhật): 格技場床専用仕上げ剤(浸透型オイル系床仕上げ剤・酸化重合型) |
| Gốc nước / Gốc dung môi | Gốc dung môi, 1 thành phần (油性) |
| 1 thành phần / 2 thành phần | 1 thành phần (1K) |
Thông số thi công
| Tỷ lệ pha loãng | Dùng nguyên chất (không pha loãng) (Nguyên chất) |
|---|---|
| Dung môi pha loãng (Thinner) | 塗料シンナー(用具洗浄用) |
| Số lớp sơn | 2–4 lần |
| Định mức phủ (mức tiêu hao) | 0.03–0.04 kg/m² |
| Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô) | ─: 8 giờ trở lên |
| Ghi chú thi công (tiếng Nhật) | ・ 床/内装(剣道・空手等 素足競技の格技場床専用) ・ 適度な滑り性 C.S.R・BF値=0.45(格技場推奨0.4〜0.6・檜へ2回塗り条件で計測) ・ 工程=素地研磨#80〜100→下塗り(塗装回数1〜3回)→上塗り(1回)→ウエス拭き仕上げ、いずれも0.03〜0.04kg/㎡・8時間以上 ・ 塗装前の木材含水率15%以下 ・ 希釈せず原液使用 ・ 気温5℃以下・雨天時は塗装不可 ・ 施工後3〜4ヶ月で初回メンテ・年2回(5〜6月/9〜10月)メンテ推奨 ・ 2度塗りは1度目十分乾燥後 ・ ⚠️酸化重合型の為ウエス等自然発火の恐れ→水に浸ける ・ F☆☆☆☆登録 |
⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)
Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.
- 公式製品説明書: https://otanipaint.com/cat/cat_vat_kak.pdf
⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của 大谷塗料