大谷塗料
VATONFXウッドプロ
Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.
Thông tin cơ bản
| Nhà sản xuất | 大谷塗料 |
|---|---|
| Công dụng / Loại | Công dụng: Gỗ Nguyên văn (Tiếng Nhật): 自然系木部用浸透性濃色着色剤(高着色・高樹脂分の植物性着色剤・OS/ST) |
| Gốc nước / Gốc dung môi | Gốc dung môi, 1 thành phần (油性) |
| 1 thành phần / 2 thành phần | 1 thành phần (1K) |
Thông số thi công
| Tỷ lệ pha loãng | Dùng nguyên chất (không pha loãng) (Nguyên chất) |
|---|---|
| Dung môi pha loãng (Thinner) | 塗料用シンナー (dung môi pha sơn) (用具洗浄用)/濃度調整は#901透明 |
| Số lớp sơn | 1 lần |
| Định mức phủ (mức tiêu hao) | 0.02 kg/m² |
| Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô) | 23°C: 8 giờ trở lên |
| Ghi chú thi công (tiếng Nhật) | ・ 内装 建具・壁・家具等 ・ 濃色タイプ ・ 常備色15色(#901透明〜#927グレー) ・ 荷姿0.8kg/3kg/14kg ・ 低臭タイプ ・ 工程=木地研磨P180〜240→ウッドプロ1回塗り ・ 希釈せず原液使用(濃度調整#901透明) ・ 標準塗布量厳守(超過するとホルムアルデヒド放散が基準値超の恐れ) ・ 気温5℃以下・雨天時は塗装不可 ・ ワックス/塗膜面には塗装不可 ・ ⚠️油性塗料の為ウエス等自然発火の恐れ→水に浸ける ・ F☆☆☆☆登録 |
⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)
Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.
- 公式製品説明書: https://otanipaint.com/cat/cat_vat_wp.pdf
⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của 大谷塗料