大谷塗料

セーフティーワルツ インテリアクラフト 上塗 ベースクリヤー

Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.

Thông tin cơ bản

Nhà sản xuất大谷塗料
Công dụng / Loại
Loại nhựa: Urethane
Nguyên văn (Tiếng Nhật): 2液ウレタン塗料
Gốc nước / Gốc dung môiGốc dung môi, 2 thành phần
1 thành phần / 2 thành phần2 thành phần (2K)

Thông số thi công

Tỷ lệ pha loãng
Cọ quét / Con lăn: 0–10%
Phun khí nén thông thường (air spray): 10–20%
Dung môi pha loãng (Thinner)SWポリウレタンシンナー (dung môi polyurethane) (Dùng để pha loãng)
Số lớp sơn1 lần
Định mức phủ (mức tiêu hao)0.07–0.09 kg/m²
Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô)
20°C: 1晩以上
Tỷ lệ trộnThành phần chính (Comp. A) 1:Chất đóng rắn (Comp. B) 1
Thời gian sử dụng sau khi trộn (Pot Life)約70 phút (20°C)
Ghi chú thi công (tiếng Nhật)・ 室内木部ウレタン上塗り(各艶=ベースクリヤー・半艶消・全艶消)
・ A液=主剤,B液=硬化剤
・ 配合比A:B=1:1(容量・重量比いずれも可)
・ 荷姿30kg・7.6kgセット
・ F☆☆☆☆登録(No.001045)
・ 指圧乾燥約70分(20℃)
・ 鉛筆硬度F〜H
・ 寒熱繰り返し5サイクル変化なし
・ 多湿時はウレタンリターダー3〜5%添加
・ 刷毛塗りは調合後約10分放置

⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)

Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.

⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
🔍 Tìm kiếm sơn khác (tiếng Nhật)
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của 大谷塗料