ロックペイント

ロックトタンペイント1000番級

Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.

Thông tin cơ bản

Nhà sản xuấtロックペイント
Công dụng / Loại
Công dụng: Mái
Nguyên văn (Tiếng Nhật): トタン屋根用塗料・合成樹脂系
Gốc nước / Gốc dung môiDung môi nhẹ, 1 thành phần
1 thành phần / 2 thành phần1 thành phần (1K)

Thông số thi công

Tỷ lệ pha loãng
Cọ quét / Con lăn: 5–10%
Phun airless: 10–20%
Dung môi pha loãng (Thinner)塗料用シンナー (dung môi pha sơn)
Số lớp sơn2
Định mức phủ (mức tiêu hao)0.11–0.13 kg/m² · lần (115–130 m²/14 L · lần)
Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô)
23°C: 20 giờ trở lên
Ghi chú thi công (tiếng Nhật)・ 鉄・非鉄金属部には必ず下塗りに適性のあるサビ止めペイントを塗装。
・ 希釈には必ず塗料用シンナーを使用。
・ 乾燥過程で霜・夜露の影響を受ける時間帯や昼夜の温度差が大きい時期は塗装時間を考慮。
・ 塗装中および塗装後24時間は5℃以下回避、湿度85%以上は塗装回避。

⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)

Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.

⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
🔍 Tìm kiếm sơn khác (tiếng Nhật)
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của ロックペイント