ロックペイント
シャネツロック
Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.
Thông tin cơ bản
| Nhà sản xuất | ロックペイント |
|---|---|
| Công dụng / Loại | Nguyên văn (Tiếng Nhật): 熱遮蔽水性仕上塗材(上塗材・ベースコート) |
| Gốc nước / Gốc dung môi | Gốc nước, 1 thành phần |
| 1 thành phần / 2 thành phần | 1 thành phần (1K) |
Thông số thi công
| Tỷ lệ pha loãng | Cọ quét / Con lăn: 5–15% Phun airless: 10–20% Cọ quét / Con lăn: 0–3% |
|---|---|
| Dung môi pha loãng (Thinner) | Nước máy |
| Số lớp sơn | 2 |
| Định mức phủ (mức tiêu hao) | Cọ quét / Con lăn: 0.11–0.13 (115–135) Phun airless: 0.11–0.13 (115–135) Cọ quét / Con lăn: 0.7–1.2 (8–14) |
| Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô) | 23°C: 2 giờ trở lên (Sơn phủ hoàn thiện) 23°C: 8 giờ trở lên (ベースコート中塗り) |
| Ghi chú thi công (tiếng Nhật) | ・ 2列製品。上塗材(上塗り)とベースコート(中塗り)の2系統。上塗り:希釈ハケ・ローラー5〜15/エアレス10〜20、標準塗付量0.11〜0.13(標準塗布面積115〜135)、塗装回数2、塗り重ね可能時間(23℃)2時間以上。ベースコート(中塗り):希釈ハケ・ローラー0〜3(砂骨ローラー)、エアレスは―、標準塗付量0.7〜1.2(標準塗布面積8〜14)、塗装回数2、塗り重ね可能時間(23℃)8時間以上。 |
⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)
Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.
- 公式製品説明書: https://www.rockpaint.co.jp/architecture/data/manual/115-0100_info.pdf
⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của ロックペイント