ロックペイント
浸透性撥水剤
Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.
Thông tin cơ bản
| Nhà sản xuất | ロックペイント |
|---|---|
| Công dụng / Loại | Nguyên văn (Tiếng Nhật): コンクリート用浸透性吸水防止剤 |
| Gốc nước / Gốc dung môi | Gốc dung môi, 1 thành phần |
| 1 thành phần / 2 thành phần | 1 thành phần (1K) |
Thông số thi công
| Tỷ lệ pha loãng | 0% (Thông thường không cần) |
|---|---|
| Dung môi pha loãng (Thinner) | — |
| Số lớp sơn | 3 |
| Định mức phủ (mức tiêu hao) | 0.11–0.18 kg/m² · lần (70–120 m²/16 L · lần) |
| Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô) | ─: 追っかけ塗り可能 (硬化乾燥時間6 giờ[23°C]) |
| Ghi chú thi công (tiếng Nhật) | ・ 気温5℃以下・湿度85%以上は塗装回避。 ・ 1度に厚塗りせず標準塗付量の範囲内で3回に分けて塗り重ね、ブロック毎に中断せず連続して塗装。 ・ 塗装後6時間(23℃)は雨水がかからないよう養生し、空気中の湿気と反応するため開缶後は密閉保管のうえ早めに使い切る。 |
⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)
Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.
- 公式製品説明書: https://www.rockpaint.co.jp/architecture/data/manual/051-0012_info.pdf
⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của ロックペイント