ロックペイント

ロック透湿コート

Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.

Thông tin cơ bản

Nhà sản xuấtロックペイント
Công dụng / Loại
Loại nhựa: Silicone
Nguyên văn (Tiếng Nhật): 水性1液透湿型微小骨材入りシリコン樹脂塗料
Gốc nước / Gốc dung môiGốc nước, 1 thành phần
1 thành phần / 2 thành phần1 thành phần (1K)

Thông số thi công

Tỷ lệ pha loãng
Cọ quét / Con lăn: 0–5%
Cọ quét / Con lăn: 0% (Không được pha loãng)
Dung môi pha loãng (Thinner)Nước máy
Số lớp sơn2
Định mức phủ (mức tiêu hao)
Cọ quét / Con lăn: 0.20–0.25 kg/m² (80–100 m²/20 kg · lần)
Cọ quét / Con lăn: 0.6–1.5 kg/m² (13–33 m²/20 kg · lần)
Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô)
10°C: 4 giờ trở lên
23°C: 2 giờ trở lên
30°C: 1 giờ trở lên
Ghi chú thi công (tiếng Nhật)・ 建築物の壁面、基礎巾木、軒天、擁壁・ブロック塀などの新設、塗り替え塗装。塗付量・塗布面積・希釈割合は塗装用具別に2系統あり:ハケ・ローラー=0.20〜0.25(80〜100㎡)希釈0〜5/砂骨ローラー=0.6〜1.5(13〜33㎡)希釈0(希釈不可)。微細骨材配合のためエアレス塗装不可

⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)

Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.

⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
🔍 Tìm kiếm sơn khác (tiếng Nhật)
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của ロックペイント