ロックペイント
クリスタルロック UVガードフッ素クリヤー
Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.
Thông tin cơ bản
| Nhà sản xuất | ロックペイント |
|---|---|
| Công dụng / Loại | Loại nhựa: Fluoropolymer Nguyên văn (Tiếng Nhật): 2液弱溶剤型超高性能クリヤー(弱溶剤二液型フッ素樹脂塗料) |
| Gốc nước / Gốc dung môi | Dung môi nhẹ, 2 thành phần |
| 1 thành phần / 2 thành phần | 2 thành phần (2K) |
Thông số thi công
| Tỷ lệ pha loãng | Cọ quét / Con lăn: 5–15% Phun airless: 15–20% |
|---|---|
| Dung môi pha loãng (Thinner) | 塗料用シンナー (dung môi pha sơn) |
| Số lớp sơn | 2 |
| Định mức phủ (mức tiêu hao) | 0.11–0.13 kg/m² · lần (115–135 m²/15 kg Bộ (set/kit) · lần) |
| Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô) | 5°C: 8 giờ trở lên 23°C: 4 giờ trở lên 30°C: 2 giờ trở lên |
| Tỷ lệ trộn | Thành phần chính (Comp. A) 4:Chất đóng rắn (Comp. B) 1 |
| Thời gian sử dụng sau khi trộn (Pot Life) | 5 giờ (23°C) |
| Ghi chú thi công (tiếng Nhật) | ・ 気温5℃以下・湿度85%以上、降雨・降雪・強風時は塗装回避。 ・ クリヤーは下地の状態がそのまま反映されるため、除去できないエフロレッセンス・チョーキング・汚れがある場合は施工を避ける(エナメル塗装を推奨) ・ シーリング材は原則後打ちで施工し、希釈には必ず塗料用シンナー、専用硬化剤(主剤4:硬化剤1)を可使時間(23℃で5時間)内に使い切る。 |
⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)
Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.
- 公式製品説明書: https://www.rockpaint.co.jp/architecture/data/manual/159-2150_info.pdf
⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của ロックペイント