ロックペイント
水性クリスタルロック UVガードクリヤー
Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.
Thông tin cơ bản
| Nhà sản xuất | ロックペイント |
|---|---|
| Công dụng / Loại | Loại nhựa: Silicone Nguyên văn (Tiếng Nhật): 水性2液型シリコン系高性能クリヤー |
| Gốc nước / Gốc dung môi | Gốc nước, 2 thành phần |
| 1 thành phần / 2 thành phần | 2 thành phần (2K) |
Thông số thi công
| Tỷ lệ pha loãng | Cọ quét / Con lăn: 0–10% Phun airless: 10–20% |
|---|---|
| Dung môi pha loãng (Thinner) | Nước máy |
| Số lớp sơn | 2 |
| Định mức phủ (mức tiêu hao) | 0.10–0.16 kg/m² · lần (93–150 m²/15 kg Bộ (set/kit) · lần) |
| Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô) | 10°C: 4 giờ trở lên 23°C: 4 giờ trở lên 30°C: 3 giờ trở lên |
| Tỷ lệ trộn | Thành phần chính (Comp. A) 14:Chất đóng rắn (Comp. B) 1 |
| Thời gian sử dụng sau khi trộn (Pot Life) | 6 giờ (23°C) |
| Ghi chú thi công (tiếng Nhật) | ・ クリヤーのため下地の状態がそのまま反映され、洗浄で除去できないエフロやチョーキングがある場合は施工回避(エナメル塗装を推奨) ・ 硬化剤は必ず専用硬化剤を使用し、可使時間(23℃で6時間)内に使い切る。 ・ 乾燥過程で高湿度・降雨・結露など水分の影響を受けると塗膜表面が白化するおそれ。 ・ 光触媒や強い撥水処理のサイディングボードには不適。 |
⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)
Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.
- 公式製品説明書: https://www.rockpaint.co.jp/architecture/data/manual/159-5150_info.pdf
⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của ロックペイント