ロックペイント

ユカロック1000番級

Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.

Thông tin cơ bản

Nhà sản xuấtロックペイント
Công dụng / Loại
Nguyên văn (Tiếng Nhật): 建物用床塗料 溶剤型アクリル系
Gốc nước / Gốc dung môiGốc dung môi, 1 thành phần
1 thành phần / 2 thành phần1 thành phần (1K)

Thông số thi công

Tỷ lệ pha loãng40–60%
Dung môi pha loãng (Thinner)016-0681 パーマロックシンナー
Số lớp sơn2
Định mức phủ (mức tiêu hao)0.18–0.22 kg/m² · lần (70–85 m²/15 kg · lần)
Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô)
10°C: 8 giờ trở lên
23°C: 2 giờ trở lên
30°C: 2 giờ trở lên
Ghi chú thi công (tiếng Nhật)・ 気温5℃以下(塗装後24時間含む)・湿度85%以上は塗装回避、新しいコンクリートは打設後約1カ月以上養生し含水率10%以下・pH9.5以下まで乾燥。
・ 希釈・用具洗浄には必ず専用の016-0681パーマロックシンナーを使用。
・ 一度に厚塗りせず均一に塗装(たまりは膨れ・剥離の原因)、施工後はゴムホースやタイヤなど可塑剤を含むものを長時間置かない。

⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)

Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.

⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
🔍 Tìm kiếm sơn khác (tiếng Nhật)
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của ロックペイント