ロックペイント
ユカロック2000番級
Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.
Thông tin cơ bản
| Nhà sản xuất | ロックペイント |
|---|---|
| Công dụng / Loại | Nguyên văn (Tiếng Nhật): 建物用床塗料 二液型エポキシ系 |
| Gốc nước / Gốc dung môi | Gốc dung môi, 2 thành phần |
| 1 thành phần / 2 thành phần | 2 thành phần (2K) |
Thông số thi công
| Tỷ lệ pha loãng | 10–20% |
|---|---|
| Dung môi pha loãng (Thinner) | エポキシシンナー |
| Số lớp sơn | 2 |
| Định mức phủ (mức tiêu hao) | 0.18–0.25 kg/m² · lần (60–90 m²/16 kg Bộ (set/kit) · lần) |
| Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô) | 10°C: 16 giờ trở lên, 7 ngày trở xuống 23°C: 8 giờ trở lên, 7 ngày trở xuống 30°C: 6 giờ trở lên, 7 ngày trở xuống |
| Tỷ lệ trộn | Thành phần chính (Comp. A) 3:Chất đóng rắn (Comp. B) 1 |
| Thời gian sử dụng sau khi trộn (Pot Life) | 8 giờ (23°C) |
| Ghi chú thi công (tiếng Nhật) | ・ 気温5℃以下・湿度85%以上は塗装回避、水の溜まる所への塗装は避ける。 ・ 希釈・用具洗浄には必ずエポキシシンナーを使用し、専用硬化剤(主剤3:硬化剤1)を可使時間内に使い切る。 ・ 一度に厚塗りするとたまり部の乾燥遅延・膨れ・剥離の原因、施工後はゴムホース・タイヤなど可塑剤を含むものを長時間接触させない。 |
⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)
Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.
- 公式製品説明書: https://www.rockpaint.co.jp/architecture/data/manual/082-2102_info.pdf
⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của ロックペイント