ロックペイント

ナフタデコール

Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.

Thông tin cơ bản

Nhà sản xuấtロックペイント
Công dụng / Loại
Công dụng: Gỗ
Nguyên văn (Tiếng Nhật): 防腐・防虫ステイン(木材保護塗料)
Gốc nước / Gốc dung môiGốc dung môi, 1 thành phần
1 thành phần / 2 thành phần1 thành phần (1K)

Thông số thi công

Tỷ lệ pha loãng0% (Không cần pha loãng)
Dung môi pha loãng (Thinner)
Số lớp sơn2
Định mức phủ (mức tiêu hao)0.05–0.08 kg/m² · lần (170–280 m²/16 L · lần)
Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô)
10°C: 12 giờ trở lên
23°C: 6 giờ trở lên
30°C: 4 giờ trở lên
Ghi chú thi công (tiếng Nhật)・ 希釈剤=―(製品説明書では希釈不要。塗装用具の洗浄には塗料用シンナーを使用)。有機溶剤表示:第3種有機溶剤等、消防法危険物区分:第4類第二石油類(非水溶性)。

⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)

Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.

⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
🔍 Tìm kiếm sơn khác (tiếng Nhật)
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của ロックペイント