ロックペイント

水性ロックライン

Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.

Thông tin cơ bản

Nhà sản xuấtロックペイント
Công dụng / Loại
Công dụng: Sàn
Nguyên văn (Tiếng Nhật): 水性路面標示用塗料
Gốc nước / Gốc dung môiGốc nước, 1 thành phần
1 thành phần / 2 thành phần1 thành phần (1K)

Thông số thi công

Tỷ lệ pha loãng0–10%
Dung môi pha loãng (Thinner)Nước máy
Số lớp sơn2
Định mức phủ (mức tiêu hao)0.15–0.20 kg/m² · lần (100–130 m²/20 kg · lần)
Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô)
10°C: 4 giờ trở lên
23°C: 2 giờ trở lên
30°C: 2 giờ trở lên
Ghi chú thi công (tiếng Nhật)・ 新しいコンクリートは打設後約1カ月以上養生し、エフロレッセンス・レイタンスを削り洗浄。
・ 2液型エポキシやアクリルウレタン樹脂塗料の上には塗装不可。
・ ライン(区分線)塗装専用のため床一面には使用しない。
・ 車両通行可能時間は屋外72時間以上(23℃)

⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)

Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.

⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
🔍 Tìm kiếm sơn khác (tiếng Nhật)
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của ロックペイント