ロックペイント

ロックノンタックプライマーS

Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.

Thông tin cơ bản

Nhà sản xuấtロックペイント
Công dụng / Loại
Nguyên văn (Tiếng Nhật): シーリング材ブリード防止剤
Gốc nước / Gốc dung môiGốc dung môi, 1 thành phần
1 thành phần / 2 thành phần1 thành phần (1K)

Thông số thi công

Tỷ lệ pha loãng0% (Thông thường không cần)
Dung môi pha loãng (Thinner)
Số lớp sơn1
Định mức phủ (mức tiêu hao)0.03–0.05 kg/m² · lần (18–30 m²/0.946 L · lần)
Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô)
23°C: 1 giờ trở lên, 8 giờ trở xuống
Ghi chú thi công (tiếng Nhật)・ 気温5℃以下(塗装後24時間含む)・湿度85%以上は塗装回避。
・ 上塗りの塗り重ねは23℃で1時間以上8時間以内。
・ ノンブリードタイプのシーリング材は付着不良を起こす場合があるため試し塗り後に施工(希釈は不要)

⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)

Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.

⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
🔍 Tìm kiếm sơn khác (tiếng Nhật)
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của ロックペイント