ロックペイント
ロックコートF4 合成速乾サビ止メペイント
Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.
Thông tin cơ bản
| Nhà sản xuất | ロックペイント |
|---|---|
| Công dụng / Loại | Công dụng: Kim loại/Thép | Đặc điểm: Chống gỉ Nguyên văn (Tiếng Nhật): 一般用さび止めペイント |
| Gốc nước / Gốc dung môi | Dung môi nhẹ, 1 thành phần |
| 1 thành phần / 2 thành phần | 1 thành phần (1K) |
Thông số thi công
| Tỷ lệ pha loãng | Cọ quét / Con lăn: 5–10% Phun airless: 10–15% |
|---|---|
| Dung môi pha loãng (Thinner) | 塗料用シンナー (dung môi pha sơn) |
| Số lớp sơn | 1 |
| Định mức phủ (mức tiêu hao) | 0.11–0.13 kg/m² · lần (153–181 m²/20 kg · lần) |
| Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô) | 10°C: 24 giờ trở lên 23°C: 16 giờ trở lên 30°C: 16 giờ trở lên |
| Ghi chú thi công (tiếng Nhật) | ・ 気温5℃以下・湿度85%以上、降雨・降雪・強風時は塗装回避。 ・ サビは完全に除去し、削りカス(サビ・鉄くず)も完全に取り除く。 ・ 希釈には必ず塗料用シンナーを使用し、使用済みウエスやスプレーダストは自然発火のおそれがあるため廃棄まで水を張った容器に保管。 |
⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)
Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.
- 公式製品説明書: https://www.rockpaint.co.jp/architecture/data/manual/059-2550_info.pdf
⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của ロックペイント