ロックペイント
エバーロック ネクストⅡ
Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.
Thông tin cơ bản
| Nhà sản xuất | ロックペイント |
|---|---|
| Công dụng / Loại | Loại nhựa: Acrylic Nguyên văn (Tiếng Nhật): 低臭アクリル樹脂系非水分散形塗料(つや消し) |
| Gốc nước / Gốc dung môi | Gốc dung môi, 1 thành phần |
| 1 thành phần / 2 thành phần | 1 thành phần (1K) |
Thông số thi công
| Tỷ lệ pha loãng | Cọ quét / Con lăn: 0–15% Phun airless: 10–20% |
|---|---|
| Dung môi pha loãng (Thinner) | エバーロックネクストシンナー |
| Số lớp sơn | 2 |
| Định mức phủ (mức tiêu hao) | 0.11–0.13 (120–145) |
| Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô) | 23°C: 2 giờ trở lên |
| Ghi chú thi công (tiếng Nhật) | ・ 希釈にはエバーロック ネクスト シンナーを使用(塗料用シンナーも可だが低臭タイプの特長が発揮できない) ・ 屋外木部の塗装は剥離やクラック発生のおそれがあるため回避。 ・ 新設塗装は素地に適したシーラー・プライマー等を下塗り。 ・ 塗装中および塗装後24時間は5℃以下回避、湿度85%以上は塗装回避。 |
⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)
Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.
- 公式製品説明書: https://www.rockpaint.co.jp/architecture/data/manual/092-6206_info.pdf
⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của ロックペイント