ロックペイント
ビニロックエラスティックフィラーⅢ
Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.
Thông tin cơ bản
| Nhà sản xuất | ロックペイント |
|---|---|
| Công dụng / Loại | Nguyên văn (Tiếng Nhật): 合成樹脂エマルション系可とう形改修塗材E |
| Gốc nước / Gốc dung môi | Gốc nước, 1 thành phần |
| 1 thành phần / 2 thành phần | 1 thành phần (1K) |
Thông số thi công
| Tỷ lệ pha loãng | Cọ quét / Con lăn: 5–10% Phun airless: 5–10% Cọ quét / Con lăn: 1–5% |
|---|---|
| Dung môi pha loãng (Thinner) | Nước máy |
| Số lớp sơn | 1 |
| Định mức phủ (mức tiêu hao) | Cọ quét / Con lăn: 0.3–0.5 kg/m² (32–53 m²/16 kg · lần) Phun airless: 0.3–0.5 kg/m² (32–53 m²/16 kg · lần) Cọ quét / Con lăn: 0.8–1.5 kg/m² (11–20 m²/16 kg · lần) |
| Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô) | 23°C: 4 giờ trở lên (上塗り塗料がgốc nướcの場合) |
| Ghi chú thi công (tiếng Nhật) | ・ 各種水性仕上げ材、吹付タイル、リシンなどの各種旧塗膜(屋外、屋内共に使用できます)。塗付量・塗布面積・希釈割合は塗装用具別に2系統あり:ローラー/エアレス=0.3〜0.5(32〜53㎡)希釈5〜10/砂骨ローラー=0.8〜1.5(11〜20㎡)希釈1〜5 |
⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)
Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.
- 公式製品説明書: https://www.rockpaint.co.jp/architecture/data/manual/032-2106_info.pdf
⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của ロックペイント