エスケー化研
レナキャスト
Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.
Thông tin cơ bản
| Nhà sản xuất | エスケー化研 |
|---|---|
| Công dụng / Loại | Công dụng: Tường ngoài | Loại nhựa: Epoxy Nguyên văn (Tiếng Nhật): 複層仕上塗材(複層塗材RE)/エポキシ吹付タイル・意匠材(主材) |
| Gốc nước / Gốc dung môi | Gốc nước, 2 thành phần |
| 1 thành phần / 2 thành phần | 2 thành phần (2K) |
Thông số thi công
| Tỷ lệ pha loãng | Phun khí nén thông thường (air spray): 0–2% Cọ quét / Con lăn: |
|---|---|
| Dung môi pha loãng (Thinner) | Nước máy|塗料用シンナーA (dung môi pha sơn A) (Dùng để ém phẳng bề mặt/Pha loãngではない) |
| Số lớp sơn | Phun khí nén thông thường (air spray): 1–2 lần Cọ quét / Con lăn: |
| Định mức phủ (mức tiêu hao) | Phun khí nén thông thường (air spray): 1.3–1.7 kg/m² Cọ quét / Con lăn: |
| Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô) | 23°C: 主材塗り工程間: Hoàn thiện phun để nguyên (không miết phẳng) 16 trở lên hr/Xử lý ép phẳng phần lồi (knockdown) 0.5 trở xuống hr, Trong công đoạn 2 trở lên hr |
| Tỷ lệ trộn | Thành phần chính (Comp. A) 100:Chất đóng rắn (Comp. B) 3 |
| Thời gian sử dụng sau khi trộn (Pot Life) | — |
⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)
Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.
- 公式カタログ: https://www.sk-kaken.co.jp/wp/wp-content/uploads/lenacast.pdf
⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của エスケー化研