エスケー化研

レナフレンド

Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.

Thông tin cơ bản

Nhà sản xuấtエスケー化研
Công dụng / Loại
Công dụng: Tường ngoài | Đặc điểm: Đàn hồi, Chống thấm
Nguyên văn (Tiếng Nhật): 弾性吹付タイル(防水形合成樹脂エマルション系複層仕上塗材・防水形複層塗材E)
Gốc nước / Gốc dung môiGốc nước, 1 thành phần
1 thành phần / 2 thành phần1 thành phần (1K)

Thông số thi công

Tỷ lệ pha loãng
Thi công lớp vật liệu chính (tạo vân) (1) Thi công lớp nền (リシンガン口径4–6 mm/Áp suất 490–686kPa): 3–5%
Thi công lớp vật liệu chính (tạo vân) (2) Thi công tạo vân (タイルガン口径6.5–8 mm/Áp suất 392–588kPa): 0–2%
Dung môi pha loãng (Thinner)Nước máy (Dùng để pha loãng)
Số lớp sơn1
Định mức phủ (mức tiêu hao)
Thi công lớp vật liệu chính (tạo vân) (1) Thi công lớp nền (リシンガン口径4–6 mm/Áp suất 490–686kPa): 1.5–1.8 kg/m²
Thi công lớp vật liệu chính (tạo vân) (2) Thi công tạo vân (タイルガン口径6.5–8 mm/Áp suất 392–588kPa): 0.7–0.9 kg/m²
Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô)
23°C: giữa các công đoạn (Thi công lớp nền→Thi công tạo vân) 3 trở lên hr, Thi công tạo vân→Sơn phủ hoàn thiện 18 trở lên hr (Hoàn thiện xử lý phần gai nhôは模様塗り後0.5 giờ trở xuốngに凸部押さえ, Xử lý ép phẳng phần lồi (knockdown)→Sơn phủ hoàn thiệnも18 trở lên hr)
Ghi chú thi công (tiếng Nhật)・ 下地は含水率10%以下・pH10以下とする。気温5℃以下・湿度85%以上での施工は原則避ける。

⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)

Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.

⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
🔍 Tìm kiếm sơn khác (tiếng Nhật)
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của エスケー化研