エスケー化研
水性ユカエポプライマー
Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.
Thông tin cơ bản
| Nhà sản xuất | エスケー化研 |
|---|---|
| Công dụng / Loại | Công dụng: Sàn | Loại nhựa: Epoxy Nguyên văn (Tiếng Nhật): 二液水性床用エポキシ樹脂プライマー |
| Gốc nước / Gốc dung môi | Gốc nước, 2 thành phần |
| 1 thành phần / 2 thành phần | 2 thành phần (2K) |
Thông số thi công
| Tỷ lệ pha loãng | Nhà sản xuất không công bố (vui lòng kiểm tra trên nhãn thùng sơn hoặc TDS chính thức) |
|---|---|
| Dung môi pha loãng (Thinner) | — |
| Số lớp sơn | 1–2 |
| Định mức phủ (mức tiêu hao) | Cọ quét / Con lăn: 0.15–0.25 kg/m² Cọ quét / Con lăn: 0.10–0.20 kg/m² |
| Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô) | 5°C: 8 giờ trở lên, 72 giờ trở xuống 25°C: 4 giờ trở lên, 72 giờ trở xuống 35°C: 4 giờ trở lên, 72 giờ trở xuống |
| Tỷ lệ trộn | Thành phần chính (Comp. A) 2:Chất đóng rắn (Comp. B) 1 |
| Thời gian sử dụng sau khi trộn (Pot Life) | 5 giờ (25°C) |
| Ghi chú thi công (tiếng Nhật) | ・ コンクリートは含水率5%以下を確認して施工する。下地コンクリートは打設後3週間(冬季4週間)以上、モルタルは2週間(冬季3週間)以上養生し十分に乾燥させる。希釈は厳禁。 |
⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)
Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.
- 公式カタログ: https://www.sk-kaken.co.jp/wp/wp-content/uploads/yukaepo-w.pdf
⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của エスケー化研