エスケー化研

ツーキコートタイル

Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.

Thông tin cơ bản

Nhà sản xuấtエスケー化研
Công dụng / Loại
Công dụng: Tường ngoài
Nguyên văn (Tiếng Nhật): 複層仕上塗材E(合成樹脂エマルション系・タイル状厚塗材)
Gốc nước / Gốc dung môiGốc nước, 1 thành phần
1 thành phần / 2 thành phần1 thành phần (1K)

Thông số thi công

Tỷ lệ pha loãng
Súng phun tạo vân (súng tile) (Thi công lớp vật liệu chính (tạo vân)) Đường kính đầu phun 6.5–8 mm/Áp suất 392–588kPa (4–6kgf/cm²): 0–5%
Cọ quét / Con lăn:
Dung môi pha loãng (Thinner)Nước máy Dùng để pha loãng|塗料用シンナーA (dung môi pha sơn A) (Pha loãngでなくローラーに付けて凸部を押さえる用途)
Số lớp sơn
Súng phun tạo vân (súng tile) (Thi công lớp vật liệu chính (tạo vân)) Đường kính đầu phun 6.5–8 mm/Áp suất 392–588kPa (4–6kgf/cm²): 1–2
Cọ quét / Con lăn:
Định mức phủ (mức tiêu hao)
Súng phun tạo vân (súng tile) (Thi công lớp vật liệu chính (tạo vân)) Đường kính đầu phun 6.5–8 mm/Áp suất 392–588kPa (4–6kgf/cm²): 1.3–1.7 kg/m²
Cọ quét / Con lăn:
Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô)
23°C: Trong công đoạn 2 trở lên hr/giữa các công đoạn (Hoàn thiện phun để nguyên (không miết phẳng)) 16 trở lên hr · Xử lý ép phẳng phần lồi (knockdown) 0.5 trở xuống hr

⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)

Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.

⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
🔍 Tìm kiếm sơn khác (tiếng Nhật)
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của エスケー化研