エスケー化研

SFアンダーエアレス

Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.

Thông tin cơ bản

Nhà sản xuấtエスケー化研
Công dụng / Loại
Nguyên văn (Tiếng Nhật): 建築用下地調整塗材(有機系フィラー・エアレス用)
Gốc nước / Gốc dung môiGốc nước, 1 thành phần
1 thành phần / 2 thành phần1 thành phần (1K)

Thông số thi công

Tỷ lệ pha loãng5–15%
Dung môi pha loãng (Thinner)Nước máy Dùng để pha loãng
Số lớp sơn1–2 lần
Định mức phủ (mức tiêu hao)0.6–0.8 kg/m² (1–2 lớp · 20 kg thùngで25–33 m²)
Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô)
23°C: Trong công đoạn 2 trở lên, giữa các công đoạn 2 trở lên (giờ)
Ghi chú thi công (tiếng Nhật)・ エアレススプレー専用の標準施工仕様。こて・左官刷毛・ウールローラー・リシンガンで塗る場合は別製品の「SFアンダー」(所要量0.8〜1.5kg/㎡・工程間3時間以上)
・ ホルムアルデヒド放散等級F☆☆☆☆。JIS A 6916(下地調整塗材E)の表示製品はSFアンダーのみで、SFアンダーエアレスは表示対象外
・ ALCパネルなど多孔質下地へのスプレー塗りは、吹付後に左官刷毛でしごく。ALCパネルは下地の状態で所要量が変わる(凹凸や吸い込みが激しい場合は多めに)
・ 上塗りに弾性系仕上塗材を用いる場合は専用のシーラーが必要。上塗りに溶剤形仕上材は使用できない。

⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)

Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.

⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
🔍 Tìm kiếm sơn khác (tiếng Nhật)
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của エスケー化研
Cập nhật trang: 2026-08-25