エスケー化研

水性アーキフロアーU

Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.

Thông tin cơ bản

Nhà sản xuấtエスケー化研
Công dụng / Loại
Công dụng: Sàn | Loại nhựa: Urethane
Nguyên văn (Tiếng Nhật): 二液水性ウレタン樹脂系塗床材
Gốc nước / Gốc dung môiGốc nước, 2 thành phần
1 thành phần / 2 thành phần2 thành phần (2K)

Thông số thi công

Tỷ lệ pha loãng
Cọ quét / Con lăn: Pha sẵn (Ready-mixed)
Cọ quét / Con lăn: 0–10%
Phun khí nén thông thường (air spray): Cát silica số 6, loại 100
Cọ quét / Con lăn: 10–20%
Dung môi pha loãng (Thinner)Pha sẵn (Ready-mixed) (Không cần pha loãng · 水性アーキフロアープライマー) |Nước máy Dùng để pha loãng|Không có
Số lớp sơn
Cọ quét / Con lăn: 1–2 lần
Cọ quét / Con lăn: 2 lần
Cọ quét / Con lăn: 1 lần
Phun khí nén thông thường (air spray): 1 lần
Định mức phủ (mức tiêu hao)
Cọ quét / Con lăn: 0.15–0.20 kg/m²/lần
Cọ quét / Con lăn: 0.30 kg/m²/lần
Cọ quét / Con lăn: 0.18 kg/m²/lần
Phun khí nén thông thường (air spray): 0.25 kg/m²/lần
Cọ quét / Con lăn: 1.0–1.4 kg/㎡ (tổng 2 lớp)
Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô)
23°C: Trong công đoạn sơn phủ4–48, Bảo dưỡng cuối cùng 24 trở lên (giờ)
Tỷ lệ trộnThành phần chính (Comp. A) 10:Chất đóng rắn (Comp. B) 1
Thời gian sử dụng sau khi trộn (Pot Life)3 giờ (23°C)
Ghi chú thi công (tiếng Nhật)・ 気温5℃以下・湿度85%RH以上での施工不可、コンクリート含水率5%以下を確認。機械押えコンクリート面は下塗りに水性ユカエポプライマーを使用。施工後24時間で歩行可能だが、耐薬品性発揮には1週間(23℃)の最終養生が必要。

⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)

Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.

⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
🔍 Tìm kiếm sơn khác (tiếng Nhật)
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của エスケー化研