エスケー化研

レナキャストホーロー

Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.

Thông tin cơ bản

Nhà sản xuấtエスケー化研
Công dụng / Loại
Loại nhựa: Epoxy
Nguyên văn (Tiếng Nhật): エポキシ系ローラー用塗材(複層塗材RE 主材)
Gốc nước / Gốc dung môiGốc nước, 2 thành phần
1 thành phần / 2 thành phần2 thành phần (2K)

Thông số thi công

Tỷ lệ pha loãng0–3%
Dung môi pha loãng (Thinner)Nước máy
Số lớp sơn1–2
Định mức phủ (mức tiêu hao)1.0–2.0 kg/m²
Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô)
23°C: Trong công đoạn 4hr trở lên, giữa các công đoạn 16hr trở lên
Tỷ lệ trộnThành phần chính (Comp. A) 100:Chất đóng rắn (Comp. B) 3 (Tỷ lệ theo trọng lượng, nước sạch 0–3を加える)
Thời gian sử dụng sau khi trộn (Pot Life)3 giờ (23°C)
Ghi chú thi công (tiếng Nhật)・ 主材は主剤と硬化剤を混合後、可使時間3時間(23℃)以内に使い切ってください。下地は含水率10%以下・pH10以下とし、ALC下地は下地調整塗材C-2(ミラクファンドKC-2000等)で下地調整してください。

⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)

Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.

⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
🔍 Tìm kiếm sơn khác (tiếng Nhật)
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của エスケー化研