エスケー化研

水性セラタイトSi

Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.

Thông tin cơ bản

Nhà sản xuấtエスケー化研
Công dụng / Loại
Loại nhựa: Silicone | Đặc điểm: Chống bám bẩn
Nguyên văn (Tiếng Nhật): 超低汚染・超耐久型水性アクリルシリコン樹脂塗料
Gốc nước / Gốc dung môiGốc nước, 2 thành phần
1 thành phần / 2 thành phần2 thành phần (2K)

Thông số thi công

Tỷ lệ pha loãng
Cọ quét / Con lăn: 0–10%
Phun airless: 10–20%
Dung môi pha loãng (Thinner)Nước máy Dùng để pha loãng
Số lớp sơn2 lần
Định mức phủ (mức tiêu hao)
Cọ quét / Con lăn: 0.25–0.30 kg/m²
Phun airless: 0.25–0.30 kg/m²
Cọ quét / Con lăn: 0.25–0.35 kg/m²
Phun airless: 0.25–0.35 kg/m²
Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô)
23°C: Trong công đoạn 2 trở lên, Bảo dưỡng cuối cùng 24 trở lên (giờ)
Tỷ lệ trộnThành phần chính (Comp. A) 20:Chất đóng rắn (Comp. B) 1
Thời gian sử dụng sau khi trộn (Pot Life)5 giờ (23°C)
Ghi chú thi công (tiếng Nhật)・ 主剤と硬化剤は指定比率で計量し電動ミキサーで2分以上撹拌して使用、調合後は可使時間内に使い切る(硬化剤未投入や比率不適切では低汚染機能が発揮されない)。低温時は最終養生が長くなる(10℃:36時間以上、5℃:48時間以上)。シーリング材は可塑剤を含まないノンブリードタイプを使用する。

⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)

Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.

⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
🔍 Tìm kiếm sơn khác (tiếng Nhật)
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của エスケー化研