エスケー化研

SKマイルドジンク

Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.

Thông tin cơ bản

Nhà sản xuấtエスケー化研
Công dụng / Loại
Đặc điểm: Màng dày
Nguyên văn (Tiếng Nhật): 弱溶剤厚膜形有機ジンクリッチペイント
Gốc nước / Gốc dung môiDung môi nhẹ, 2 thành phần
1 thành phần / 2 thành phần2 thành phần (2K)

Thông số thi công

Tỷ lệ pha loãng
Cọ quét / Con lăn: 0–5%
Phun airless: 0–10%
Dung môi pha loãng (Thinner)塗料用シンナーA (dung môi pha sơn A)
Số lớp sơn1 lần
Định mức phủ (mức tiêu hao)
Cọ quét / Con lăn: 0.24 kg/m² (ドライ膜厚30μm) /0.60 kg/m² (2 lớp, ドライ膜厚75μm)
Phun airless: 0.60 kg/㎡ (độ dày màng khô 75μm)
Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô)
5°C: 48 giờ trở lên, 30 ngày trở xuống
23°C: 24 giờ trở lên, 30 ngày trở xuống
30°C: 24 giờ trở lên, 30 ngày trở xuống
Tỷ lệ trộnThành phần chính (Comp. A) 20:Chất đóng rắn (Comp. B) 1
Thời gian sử dụng sau khi trộn (Pot Life)5 giờ (23°C)
Ghi chú thi công (tiếng Nhật)・ 鉄素地へ直接塗装して防錆作用を発揮するため十分な素地調整が必要。亜鉛末が沈殿しやすいため塗装中も継続撹拌する。標準ドライ膜厚は30〜75μm。

⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)

Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.

⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
🔍 Tìm kiếm sơn khác (tiếng Nhật)
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của エスケー化研