エスケー化研

ノキフレッシュセラ

Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.

Thông tin cơ bản

Nhà sản xuấtエスケー化研
Công dụng / Loại
Công dụng: Diềm (mái hắt/diềm mái) | Loại nhựa: Silicone
Nguyên văn (Tiếng Nhật): 水性アクリルシリコン樹脂系軒天用仕上塗材
Gốc nước / Gốc dung môiGốc nước, 1 thành phần
1 thành phần / 2 thành phần1 thành phần (1K)

Thông số thi công

Tỷ lệ pha loãng0–2%
Dung môi pha loãng (Thinner)Nước máy Dùng để pha loãng
Số lớp sơn
Cọ quét / Con lăn: 2
Cọ quét / Con lăn: 1–2
Định mức phủ (mức tiêu hao)
Cọ quét / Con lăn: 0.5–0.8 kg/m²
Cọ quét / Con lăn: 0.6–1.0 kg/m²
Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô)
23°C: Trong công đoạn 2 giờ trở lên, Bảo dưỡng cuối cùng 16 giờ trở lên
Ghi chú thi công (tiếng Nhật)・ 塗り替え時はシーラーレスで施工可(旧塗膜は活膜が条件、新規下地は下塗材を使用)。気温5℃以下では施工しない。

⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)

Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.

⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
🔍 Tìm kiếm sơn khác (tiếng Nhật)
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của エスケー化研