エスケー化研

クリーンマイルドシリコンST

Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.

Thông tin cơ bản

Nhà sản xuấtエスケー化研
Công dụng / Loại
Công dụng: Kim loại/Thép | Loại nhựa: Silicone
Nguyên văn (Tiếng Nhật): JIS K 5659鋼構造物用耐候性塗料 A種上塗り2級認証 弱溶剤形シリコーン樹脂塗料
Gốc nước / Gốc dung môiDung môi nhẹ, 2 thành phần
1 thành phần / 2 thành phần2 thành phần (2K)

Thông số thi công

Tỷ lệ pha loãng
Cọ quét / Con lăn: 0–10%
Phun airless: 10–20%
Dung môi pha loãng (Thinner)塗料用シンナーA (dung môi pha sơn A) Dùng để pha loãng
Số lớp sơn1 lần
Định mức phủ (mức tiêu hao)0.12–0.14 kg/m² (Sơn phủ hoàn thiện 1 lần dùng · lượng cần dùng)
Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô)
23°C: Bảo dưỡng cuối cùng 72 trở lên (giờ)
Tỷ lệ trộnThành phần chính (Comp. A) 9:Chất đóng rắn (Comp. B) 1
Thời gian sử dụng sau khi trộn (Pot Life)5 giờ (23°C)
Ghi chú thi công (tiếng Nhật)・ 本品は上塗り専用で、中塗りは別製品「クリーンマイルド中塗材ST」(所要量0.14〜0.17 kg/㎡)を使う。公共建築(改修)工事標準仕様書の塗付け量0.10はロスを含まない付着量で、買う量の計算には所要量0.12〜0.14を使う。希釈は主剤100に対しローラー・刷毛塗りで0〜10、エアレススプレー塗りで10〜20(塗付け量は器具が変わっても0.10で同じ)。
・ 上塗りの平均乾燥膜厚は25µm(塗付け量0.10kg/㎡時)。素地ごしらえ・下地調整はさび止め塗装の耐久性を左右する重要工程のため入念に行う。気温5℃以下・湿度85%以上での施工は原則避ける。

⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)

Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.

⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
🔍 Tìm kiếm sơn khác (tiếng Nhật)
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của エスケー化研
Cập nhật trang: 2026-08-25