エスケー化研

水性クールテクトプライマー

Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.

Thông tin cơ bản

Nhà sản xuấtエスケー化研
Công dụng / Loại
Công dụng: Sơn lót | Loại nhựa: Epoxy
Nguyên văn (Tiếng Nhật): 水性シーラー(一液エポキシ樹脂系下塗材)
Gốc nước / Gốc dung môiGốc nước, 1 thành phần
1 thành phần / 2 thành phần1 thành phần (1K)

Thông số thi công

Tỷ lệ pha loãngPha sẵn (Ready-mixed)
Dung môi pha loãng (Thinner)Pha sẵn (Ready-mixed) (Không cần pha loãng)
Số lớp sơn
Con lăn · Cọ quét · Thi công phun airless (Cải tạo/窯業系サイディング下地 · hệ toàn gốc nước): 1–2 lần
Con lăn · Cọ quét · Thi công phun airless (công trình mới/Vữa xi măng · コンクリート下地): 1 lần
Định mức phủ (mức tiêu hao)
Con lăn · Cọ quét · Thi công phun airless (Cải tạo/窯業系サイディング下地 · hệ toàn gốc nước): 0.10–0.30 kg/m² (1–2 lớp)
Con lăn · Cọ quét · Thi công phun airless (công trình mới/Vữa xi măng · コンクリート下地): 0.10–0.13 kg/m²
Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô)
23°C Cải tạo/窯業系サイディング下地: Trong công đoạn 2 trở lên, giữa các công đoạn 2 trở lên (giờ)
23°C công trình mới/Vữa xi măng · コンクリート下地: giữa các công đoạn 2 trở lên (Trong công đoạnの指定なし) (giờ)

⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)

Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.

⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
🔍 Tìm kiếm sơn khác (tiếng Nhật)
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của エスケー化研
Cập nhật trang: 2026-09-03