エスケー化研

グラニテリアEX

Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.

Thông tin cơ bản

Nhà sản xuấtエスケー化研
Công dụng / Loại
Nguyên văn (Tiếng Nhật): 御影石・砂岩調装飾仕上塗材
Gốc nước / Gốc dung môiGốc nước, 1 thành phần
1 thành phần / 2 thành phần1 thành phần (1K)

Thông số thi công

Tỷ lệ pha loãng
Thi công lớp vật liệu chính (tạo vân)①Thi công lớp nền (Súng phun tạo vân (súng Risin), Đường kính đầu phun 4–6 mm): 3–5%
Thi công lớp vật liệu chính (tạo vân)②Thi công tạo vân (Súng phun stucco, Đường kính đầu phun 8–12 mm): 0–2%
Dung môi pha loãng (Thinner)Nước máy Dùng để pha loãng
Số lớp sơn1 lần
Định mức phủ (mức tiêu hao)
Thi công lớp vật liệu chính (tạo vân)①Thi công lớp nền (Súng phun tạo vân (súng Risin), Đường kính đầu phun 4–6 mm): 1.4–1.6 kg/m²/lần
Thi công lớp vật liệu chính (tạo vân)②Thi công tạo vân (Súng phun stucco, Đường kính đầu phun 8–12 mm): 4.0–4.5 kg/m²/lần
Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô)
23°C: Thi công lớp vật liệu chính (tạo vân)①giữa các công đoạn 4 trở lên, Thi công lớp vật liệu chính (tạo vân)②giữa các công đoạn テール/キャニオン0.5 trở xuống · Hoàn thiện phun để nguyên (không miết phẳng) 24 trở lên, パターン付け後工程間24 trở lên, Trong công đoạn sơn phủ3 trở lên 7 ngày trở xuống · Bảo dưỡng cuối cùng 24 trở lên (giờ)
Ghi chú thi công (tiếng Nhật)・ 戸建て住宅・マンション等の外装用。下地は含水率10%以下・pH10以下に乾燥させる。上塗材は艶むら防止のためスプレー塗装を原則とする。気温5℃以下・湿度85%以上での施工は原則避ける。

⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)

Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.

⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
🔍 Tìm kiếm sơn khác (tiếng Nhật)
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của エスケー化研