エスケー化研

エスケー強化シーラー

Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.

Thông tin cơ bản

Nhà sản xuấtエスケー化研
Công dụng / Loại
Công dụng: Sơn lót | Loại nhựa: Epoxy | Đặc điểm: Màng dày
Nguyên văn (Tiếng Nhật): 含浸補強厚膜型弱溶剤特殊エポキシ樹脂シーラー
Gốc nước / Gốc dung môiDung môi nhẹ, 2 thành phần
1 thành phần / 2 thành phần2 thành phần (2K)

Thông số thi công

Tỷ lệ pha loãng0%
Dung môi pha loãng (Thinner)Pha sẵn (Ready-mixed) (Không được pha loãng)
Số lớp sơn1–2 lần
Định mức phủ (mức tiêu hao)
Cọ quét / Con lăn: 0.15–0.25 kg/m²/lần
Phun airless: 0.15–0.25 kg/m²/lần
Cọ quét / Con lăn: 0.10–0.20 kg/m²/lần
Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô)
23°C: Trong công đoạn 4 trở lên, giữa các công đoạn 4 trở lên 7 ngày trở xuống (giờ)
Tỷ lệ trộnThành phần chính (Comp. A) 4:Chất đóng rắn (Comp. B) 1
Thời gian sử dụng sau khi trộn (Pot Life)5 giờ (23°C)
Ghi chú thi công (tiếng Nhật)・ 既調合のため希釈厳禁(希釈すると付着力・性能が低下)。吸い込みが著しい下地は2回塗りとする。気温5℃以下・湿度85%以上での施工は原則避ける。

⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)

Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.

⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
🔍 Tìm kiếm sơn khác (tiếng Nhật)
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của エスケー化研