エスケー化研
水性エポサビアンダー
Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.
Thông tin cơ bản
| Nhà sản xuất | エスケー化研 |
|---|---|
| Công dụng / Loại | Công dụng: Kim loại/Thép | Loại nhựa: Epoxy | Đặc điểm: Chống gỉ Nguyên văn (Tiếng Nhật): 一液水性特殊変性エポキシ樹脂さび止め塗料 |
| Gốc nước / Gốc dung môi | Gốc nước, 1 thành phần |
| 1 thành phần / 2 thành phần | 1 thành phần (1K) |
Thông số thi công
| Tỷ lệ pha loãng | Cọ quét / Con lăn: 0–5% Phun airless: 5–10% |
|---|---|
| Dung môi pha loãng (Thinner) | Nước máy Dùng để pha loãng |
| Số lớp sơn | 1 lần |
| Định mức phủ (mức tiêu hao) | 0.12–0.16 kg/m²/lần |
| Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô) | 5°C: 塗り重ね5 giờ trở lên, 半硬化2 giờ 23°C: 塗り重ね3 giờ trở lên, 半硬化1 giờ 30°C: 塗り重ね2 giờ trở lên, 半硬化1 giờ |
| Ghi chú thi công (tiếng Nhật) | ・ 乾燥膜厚35μm。使用部位は建築物内部の鉄部および非雨掛かりの外部。気温5℃以下・湿度85%以上での施工は原則避ける。 |
⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)
Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.
- 公式カタログ: https://www.sk-kaken.co.jp/wp/wp-content/uploads/eposabi-under.pdf
⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của エスケー化研