エスケー化研

ハードクイックUT

Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.

Thông tin cơ bản

Nhà sản xuấtエスケー化研
Công dụng / Loại
Loại nhựa: Urethane
Nguyên văn (Tiếng Nhật): 速硬型ウレタン樹脂系塗料
Gốc nước / Gốc dung môiGốc dung môi, 2 thành phần
1 thành phần / 2 thành phần2 thành phần (2K)

Thông số thi công

Tỷ lệ pha loãng10–60%
Dung môi pha loãng (Thinner)ウレタンシンナー (dung môi urethane)
Số lớp sơn2
Định mức phủ (mức tiêu hao)0.24–0.30 kg/m²
Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô)
23°C: Trong công đoạn 2 trở lên 7 ngày trở xuống (hr) /Bảo dưỡng cuối cùng 48 trở lên
Tỷ lệ trộnThành phần chính (Comp. A) 4:Chất đóng rắn (Comp. B) 1
Thời gian sử dụng sau khi trộn (Pot Life)5 giờ (20°C)
Ghi chú thi công (tiếng Nhật)・ 気温5℃以下・湿度85%以上での施工は原則不可。工程間隔時間を過ぎた場合は目荒しを行った後に塗装する。地下式駐車場など換気の悪い場所では必ず換気を確保し乾燥・硬化させる。

⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)

Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.

⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
🔍 Tìm kiếm sơn khác (tiếng Nhật)
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của エスケー化研