エスケー化研

ハクリタイトソフト

Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.

⚠️ Lưu ý khi sử dụng (sản phẩm này là hóa chất)

Chất tẩy rửa (cleaner) và chất tẩy sơn (paint remover) là hóa chất, không phải sơn. Trước khi xem lượng dùng hay số lần dùng, hãy kiểm tra các nội dung dưới đây.

Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.

Nguy hiểm
  • アスベスト含有仕上塗材の剥離にも使用可能な非塩素系剥離剤(有機溶剤中毒予防規則・特定化学物質障害予防規則の対象外)。
Nội dung ở trên là nguyên văn được ghi trong tài liệu chính thức của nhà sản xuất (trang web này không tóm tắt hay diễn đạt lại). Trước khi thi công, hãy luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và SDS (phiếu an toàn hóa chất), và mang đầy đủ trang bị bảo hộ.

Thông tin cơ bản

Nhà sản xuấtエスケー化研
Công dụng / Loại
Đặc điểm: Thân thiện môi trường (Low-VOC)
Nguyên văn (Tiếng Nhật): 非塩素系環境配慮型塗膜剥離剤
Gốc nước / Gốc dung môiGốc dung môi, 1 thành phần
1 thành phần / 2 thành phần1 thành phần (1K)

Thông số thi công

Tỷ lệ pha loãngDùng nguyên chất (không pha loãng)
Dung môi pha loãng (Thinner)
Số lớp sơn
Định mức phủ (mức tiêu hao)
Vật liệu tạo vân mỏng ngoại thất E (アクリルリシン) の剥離/Cọ quét · Con lăn lông cừu (Thời gian có thể bóc/tẩy được (thời gian chờ trước khi tẩy) 4–48 giờ · 23°C): 0.3 kg/m²trở lên (上限はchính thứcにKhông ghi rõ)
Vật liệu sơn tạo vân đa lớp E (アクリルタイル) の剥離/Cọ quét · Con lăn lông cừu (Thời gian có thể bóc/tẩy được (thời gian chờ trước khi tẩy) 8–48 giờ · 23°C): 0.5 kg/m²trở lên (上限はchính thứcにKhông ghi rõ)
防水形外装薄塗材E (một lớp) の剥離/Cọ quét · Con lăn lông cừu (Thời gian có thể bóc/tẩy được (thời gian chờ trước khi tẩy) 8–48 giờ · 23°C): 0.5 kg/m²trở lên (上限はchính thứcにKhông ghi rõ)
Còn 2 cách thi công đang được thu gọn (tổng cộng 5)Thu gọn lại
外装厚塗材E (アクリルスタッコ) の剥離/Cọ quét · Con lăn lông cừu (Thời gian có thể bóc/tẩy được (thời gian chờ trước khi tẩy) 8–48 giờ · 23°C): 1.0 kg/m²trở lên (上限はchính thứcにKhông ghi rõ)
防水形複層塗材Eの剥離/Cọ quét · Con lăn lông cừu (Thời gian có thể bóc/tẩy được (thời gian chờ trước khi tẩy) 8–48 giờ · 23°C): 0.7 kg/m²trở lên (上限はchính thứcにKhông ghi rõ)
Ghi chú thi công (tiếng Nhật)・ アスベスト含有仕上塗材の剥離にも使用可能な非塩素系剥離剤(有機溶剤中毒予防規則・特定化学物質障害予防規則の対象外)。施工前に試験施工で放置時間と塗付量を決定する。一回で剥離できない場合は再塗付して繰り返す。
・ 試験施工で放置時間(剥離までの時間)と塗付量を決める。一回で完全に剥離できない場合は残存塗膜に再度塗付し、剥離と再塗付を繰り返す。剥離した塗膜は産業廃棄物として処分。塗料類のほかゴム・プラスチック類も軟化・膨潤するので養生する。荷姿16kg石油缶

⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)

Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.

⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
🔍 Tìm kiếm sơn khác (tiếng Nhật)
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của エスケー化研
Cập nhật trang: 2026-09-03