エスケー化研

水性ソフトサーフエポ

Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.

Thông tin cơ bản

Nhà sản xuấtエスケー化研
Công dụng / Loại
Công dụng: Sơn lót | Loại nhựa: Epoxy | Đặc điểm: Đàn hồi
Nguyên văn (Tiếng Nhật): 一液水性反応硬化形微弾性サーフェーサー(特殊エポキシ樹脂)
Gốc nước / Gốc dung môiGốc nước, 1 thành phần
1 thành phần / 2 thành phần1 thành phần (1K)

Thông số thi công

Tỷ lệ pha loãng
Cọ quét / Con lăn: 2–5%
Cọ quét / Con lăn: 2–4%
Phun airless: 2–5%
Súng phun tạo vân (hoàn thiện lớp mỏng): 2–5%
Cọ quét / Con lăn: 0–2%
Dung môi pha loãng (Thinner)Nước máy Dùng để pha loãng
Số lớp sơn
Cọ quét / Con lăn: 1–2 lần
Cọ quét / Con lăn: 1 lần
Phun airless: 1 lần
Súng phun tạo vân (hoàn thiện lớp mỏng): 1 lần
Định mức phủ (mức tiêu hao)
Cọ quét / Con lăn: 0.30–0.6 kg/m²/lần
Cọ quét / Con lăn: 0.5–0.8 kg/m²/lần
Cọ quét / Con lăn: 0.30–0.8 kg/m²/lần
Phun airless: 0.30–1.0 kg/m²/lần
Súng phun tạo vân (hoàn thiện lớp mỏng): 0.5–1.0 kg/m²/lần
Cọ quét / Con lăn: 0.8–1.5 kg/m²/lần
Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô)
23°C: Trong công đoạn 3 trở lên, giữa các công đoạn 3 trở lên (水性上塗り, 薄付け) /giữa các công đoạn 6 trở lên (水性上塗り, 厚付け) /16 trở lên (弱溶剤上塗り) (giờ)
Ghi chú thi công (tiếng Nhật)・ 旧塗膜は活膜(付着強さ0.7N/mm²以上)であることが施工条件。下地は高圧水洗(5〜15MPa)で塵・汚れを除去する。気温5℃以下は原則施工不可。

⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)

Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.

⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
🔍 Tìm kiếm sơn khác (tiếng Nhật)
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của エスケー化研