エスケー化研
クリーンマイルドフッソCR
Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.
Thông tin cơ bản
| Nhà sản xuất | エスケー化研 |
|---|---|
| Công dụng / Loại | Loại nhựa: Fluoropolymer Nguyên văn (Tiếng Nhật): JIS K 5658建築用耐候性上塗り塗料 1級(ふっ素樹脂)認証 弱溶剤形上塗り |
| Gốc nước / Gốc dung môi | Dung môi nhẹ, 2 thành phần |
| 1 thành phần / 2 thành phần | 2 thành phần (2K) |
Thông số thi công
| Tỷ lệ pha loãng | Cọ quét / Con lăn: 0–10% Sơn phủ hoàn thiện (công trình công cộng (cải tạo) Tiêu chuẩn kỹ thuật thi công (tiêu chuẩn chung) bề mặt bê tông/Thi công phun airless): 10–20% Sơn lớp giữa (quy cách cải tạo thông thường/クリーンマイルドフッソ中塗材/Con lăn · Cọ quét · Súng phun airless): 0–20% (Thành phần chính (Comp. A) 100 so với) Sơn phủ hoàn thiện (quy cách cải tạo thông thường/Con lăn · Cọ quét · Súng phun airless): 0–20% (Thành phần chính (Comp. A) 100 so với) |
|---|---|
| Dung môi pha loãng (Thinner) | 塗料用シンナーA (dung môi pha sơn A) Dùng để pha loãng |
| Số lớp sơn | 1 lần |
| Định mức phủ (mức tiêu hao) | Cọ quét / Con lăn: 0.11–0.13 kg/m² (Sơn phủ hoàn thiện 1 lần dùng · lượng cần dùng) Sơn phủ hoàn thiện (công trình công cộng (cải tạo) Tiêu chuẩn kỹ thuật thi công (tiêu chuẩn chung) bề mặt bê tông/Thi công phun airless): 0.11–0.13 kg/m² (Sơn phủ hoàn thiện 1 lần dùng · lượng cần dùng) Sơn lớp giữa (quy cách cải tạo thông thường/クリーンマイルドフッソ中塗材/Con lăn · Cọ quét · Súng phun airless): 0.12–0.17 kg/m² (quy cách cải tạo thông thườngのlượng cần dùng) Sơn phủ hoàn thiện (quy cách cải tạo thông thường/Con lăn · Cọ quét · Súng phun airless): 0.13–0.18 kg/m² (quy cách cải tạo thông thườngのlượng cần dùng) |
| Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô) | 23°C: Trong công đoạn 3 trở lên 7 ngày trở xuống, Bảo dưỡng cuối cùng 72 trở lên (giờ) |
| Tỷ lệ trộn | Thành phần chính (Comp. A) 9:Chất đóng rắn (Comp. B) 1 |
| Thời gian sử dụng sau khi trộn (Pot Life) | 5 giờ (23°C) |
| Ghi chú thi công (tiếng Nhật) | ・ 本品は上塗り専用で、中塗りは別製品「クリーンマイルドフッソ中塗材」(所要量0.15〜0.18 kg/㎡)を使う。公共建築(改修)工事標準仕様書の塗付け量0.10はロスを含まない付着量で、買う量の計算には所要量0.11〜0.13を使う。 ・ 公共建築工事標準仕様書の耐候性塗料塗り(DP)対応。中塗りは専用の「クリーンマイルドフッソ中塗材」を使用(塗り残しは剥離・性能不良の原因)。気温5℃以下・湿度85%以上での施工は原則不可、主剤・硬化剤は指定比率で調合し2分以上撹拌混合、可使時間内に使い切る。 |
⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)
Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.
⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của エスケー化研
Cập nhật trang: 2026-08-25