エスケー化研

セラミタイトリシン

Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.

Thông tin cơ bản

Nhà sản xuấtエスケー化研
Công dụng / Loại
Công dụng: Tường ngoài | Loại nhựa: Vô cơ | Đặc điểm: Vật liệu có chứng nhận phòng cháy
Nguyên văn (Tiếng Nhật): 無機高分子リシン(外装けい酸質系薄付け仕上塗材・外装薄塗材Si)・防火認定材料
Gốc nước / Gốc dung môiGốc nước, 1 thành phần
1 thành phần / 2 thành phần1 thành phần (1K)

Thông số thi công

Tỷ lệ pha loãng0–5%
Dung môi pha loãng (Thinner)Nước máy Dùng để pha loãng
Số lớp sơn1–2 lần
Định mức phủ (mức tiêu hao)1.3–1.6 kg/m²
Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô)
23°C: Trong công đoạn 2 trở lên, Bảo dưỡng cuối cùng 16 trở lên (giờ)
Ghi chú thi công (tiếng Nhật)・ 下地はよく乾燥させ含水率10%以下・pH10以下とする。防火認定材料(NM-8571不燃等)。気温5℃以下・湿度85%以上での施工は避ける。

⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)

Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.

⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
🔍 Tìm kiếm sơn khác (tiếng Nhật)
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của エスケー化研