エスケー化研
シポライトA
Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.
Thông tin cơ bản
| Nhà sản xuất | エスケー化研 |
|---|---|
| Công dụng / Loại | Nguyên văn (Tiếng Nhật): パーライト系天井用吹付材(合成樹脂エマルション系・JIS A 6909 吹付用軽量塗材) |
| Gốc nước / Gốc dung môi | Gốc nước, 1 thành phần |
| 1 thành phần / 2 thành phần | 2 thành phần (2K) |
Thông số thi công
| Tỷ lệ pha loãng | 30–40% (nước sạch 3–4 kg. Thành phần chính (Base) 10 kg theo tỷ lệ trọng lượng. cốt liệu chuyên dụng 50 L Bao 1は容量表記で重量がchính thứcに無いためセット全量では出せない) |
|---|---|
| Dung môi pha loãng (Thinner) | Nước máy (混和) |
| Số lớp sơn | 1–2 lần |
| Định mức phủ (mức tiêu hao) | Phun bằng SKKスーパーガン (súng đa năng) (đường kính đầu phun 8–12mm, áp suất 294–490kPa), quy cách dày 3mm: 1.9–2.3 kg/m² (lượng cần dùng. 9–10 m²/Bộ (set/kit). ロスを含まない標準塗付け量は1.4–1.5 kg/m²) SKK Super Gun (súng phun chuyên dụng) (Súng phun tạo vân đa năng) Phun sơn (Đường kính đầu phun 8–12 mm, Áp suất 294–490kPa) 5ミリ厚仕様: 2.7–3.5 kg/m² (lượng cần dùng. 6–7 m²/Bộ (set/kit). ロスを含まない標準塗付け量は2.0–2.3 kg/m²) |
| Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô) | 23°C: Trong công đoạn 16 trở lên, Xử lý ép phẳng phần lồi (knockdown) 0.5 trở xuống, Bảo dưỡng cuối cùng 24 trở lên (giờ) |
| Tỷ lệ trộn | Thành phần chính (Base):cốt liệu:nước sạch=10 kg:1 Bao:3–4 kg |
| Thời gian sử dụng sau khi trộn (Pot Life) | Không có trong tài liệu chính thức |
| Ghi chú thi công (tiếng Nhật) | ・ 骨材は必ず専用骨材を使用する(指定以外の材料を使うとゲル化する)。調合時の電動ミキサーは低速回転(400rpm)を使用。気温5℃以下での施工は原則避ける。 |
⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)
Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.
⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của エスケー化研
Cập nhật trang: 2026-08-26