エスケー化研

エスケー弾性プレミアムフィラー

Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.

Thông tin cơ bản

Nhà sản xuấtエスケー化研
Công dụng / Loại
Công dụng: Sơn lót | Đặc điểm: Đàn hồi
Nguyên văn (Tiếng Nhật): 水性特殊合成樹脂エマルション系弾性サーフェーサー(下塗材)
Gốc nước / Gốc dung môiGốc nước, 1 thành phần
1 thành phần / 2 thành phần1 thành phần (1K)

Thông số thi công

Tỷ lệ pha loãng
Cọ quét / Con lăn: 5–8%
Cọ quét / Con lăn: 2–5%
Thi công bằng súng phun tạo họa tiết (hoàn thiện dày): 5–8%
Dung môi pha loãng (Thinner)Nước máy Dùng để pha loãng
Số lớp sơn1 lần
Định mức phủ (mức tiêu hao)
Cọ quét / Con lăn: 0.20–0.5 kg/m²/lần
Cọ quét / Con lăn: 0.5–1.0 kg/m²/lần
Thi công bằng súng phun tạo họa tiết (hoàn thiện dày): 0.5–1.0 kg/m²/lần
Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô)
23°C: Trong công đoạn: Không ghi rõ (-) . giữa các công đoạn: 水性上塗材時3 giờ trở lên (薄付け仕上げ) /4 giờ trở lên (厚付け仕上げ) , 弱溶剤形上塗材時16 giờ trở lên. Bảo dưỡng cuối cùng: Không ghi rõ (-) .
Ghi chú thi công (tiếng Nhật)・ 改修専用の下塗材。新規下地・コンクリート露出面・無塗装面には別途適切な下塗材が必要。旧塗膜は活膜(付着強度0.7N/mm²以上)が条件。上塗材は水性または弱溶剤形とし、強溶剤形は不可。

⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)

Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.

⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
🔍 Tìm kiếm sơn khác (tiếng Nhật)
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của エスケー化研