エスケー化研

水性アーキルーフ

Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.

Thông tin cơ bản

Nhà sản xuấtエスケー化研
Công dụng / Loại
Công dụng: Mái | Đặc điểm: Chống thấm
Nguyên văn (Tiếng Nhật): 水和凝固型塗膜防水材(無公害型水性屋上塗膜防水材)
Gốc nước / Gốc dung môiGốc nước, 2 thành phần
1 thành phần / 2 thành phần2 thành phần (2K)

Thông số thi công

Tỷ lệ pha loãng
Cọ quét / Con lăn: Thành phần chính 100 : Bột 77.7 : nước sạch 222 = 1 bộ; Thành phần chính 18kg + Bột 14kg + nước sạch khoảng 40L
Cọ quét / Con lăn: Thành phần chính 100 : Bột 77.7 : nước sạch 11.1 = 1 bộ; Thành phần chính 18kg + Bột 14kg + nước sạch khoảng 2L
Dung môi pha loãng (Thinner)Nước máy (Pha loãng/調合用)
Số lớp sơn1 lần
Định mức phủ (mức tiêu hao)
Cọ quét / Con lăn: 0.2 kg/m²/lần
Cọ quét / Con lăn: 0.8 kg/m²/lần
Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô)
23°C: 下塗り工程間3 trở lên · 4 trở xuống, 主材塗り工程間4 trở lên, Trong công đoạn sơn phủ1–2 · Bảo dưỡng cuối cùng 24 trở lên (giờ)
Tỷ lệ trộnThành phần chính (Comp. A):Bột (thành phần dạng bột)=100:77.7
Thời gian sử dụng sau khi trộn (Pot Life)
Ghi chú thi công (tiếng Nhật)・ 下地は含水率8%以下・pH10以下によく乾燥させる。施工時の標準想定気温は10〜30℃で、湿度85%以上での施工は密着不良・膨れの原因となるため厳禁。降雨・降雪直後は2日以上下地を乾燥させてから施工する。

⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)

Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.

⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
🔍 Tìm kiếm sơn khác (tiếng Nhật)
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của エスケー化研