エスケー化研

ウッドフレッシュサンディングシーラー

Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.

Thông tin cơ bản

Nhà sản xuấtエスケー化研
Công dụng / Loại
Công dụng: Gỗ
Nguyên văn (Tiếng Nhật): 水性内装木部用シーラー
Gốc nước / Gốc dung môiGốc nước, 1 thành phần
1 thành phần / 2 thành phần1 thành phần (1K)

Thông số thi công

Tỷ lệ pha loãng10–20%
Dung môi pha loãng (Thinner)Nước máy Dùng để pha loãng
Số lớp sơn1 lần
Định mức phủ (mức tiêu hao)0.12–0.14 kg/m²/lần
Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô)
23°C: giữa các công đoạn 2 trở lên (giờ)
Ghi chú thi công (tiếng Nhật)・ 内装木部専用。台所・洗面所など水まわり周辺、床面、雨がかりのある場所には施工不可。素地はよく乾燥させ含水率18%以下とする。

⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)

Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.

⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
🔍 Tìm kiếm sơn khác (tiếng Nhật)
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của エスケー化研