エスケー化研

セラスカケン

Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.

Thông tin cơ bản

Nhà sản xuấtエスケー化研
Công dụng / Loại
Công dụng: Tường ngoài | Loại nhựa: Acrylic
Nguyên văn (Tiếng Nhật): JIS A 6909 建築用仕上塗材 外装合成樹脂エマルション系薄付け仕上塗材(外装薄塗材E)/アクリル樹脂エマルション系 砂壁状(陶石状)多彩吹付材
Gốc nước / Gốc dung môiGốc nước, 1 thành phần
1 thành phần / 2 thành phần1 thành phần (1K)

Thông số thi công

Tỷ lệ pha loãng0–4%
Dung môi pha loãng (Thinner)Nước máy Dùng để pha loãng
Số lớp sơn2
Định mức phủ (mức tiêu hao)2.5–3.1 kg/m²
Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô)
23°C: 下塗り工程間2 trở lên/主材塗り工程内2 trở lên, Bảo dưỡng cuối cùng 24 trở lên (giờ)
Ghi chú thi công (tiếng Nhật)・ 気温5℃以下、湿度85%以上での施工は原則不可。材料特性上多少の臭気があるため、内装で使用する場合は換気に十分配慮する。ロットが異なる材料は色目が異なる場合があるため、同一面での複数ロット使用は避ける。

⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)

Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.

⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
🔍 Tìm kiếm sơn khác (tiếng Nhật)
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của エスケー化研