エスケー化研

ソフトリシン

Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.

Thông tin cơ bản

Nhà sản xuấtエスケー化研
Công dụng / Loại
Đặc điểm: Đàn hồi
Nguyên văn (Tiếng Nhật): 弾性砂壁状吹付材
Gốc nước / Gốc dung môiGốc nước, 1 thành phần
1 thành phần / 2 thành phần1 thành phần (1K)

Thông số thi công

Tỷ lệ pha loãng0–3%
Dung môi pha loãng (Thinner)Nước máy Dùng để pha loãng
Số lớp sơn1
Định mức phủ (mức tiêu hao)
Thi công lớp vật liệu chính (tạo vân) (1) Thi công lớp nền (リシンガン口径4–6 mmÁp suất 392–588kPa): 0.8–1.2 kg/m²
Thi công lớp vật liệu chính (tạo vân) (2) Thi công tạo vân (リシンガン口径4–6 mmÁp suất 392–588kPa): 0.4–0.8 kg/m²
Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô)
23°C: giữa các công đoạn 2 trở lên hr/Bảo dưỡng cuối cùng 24 trở lên hr (Sơn lót: 水性ミラクシーラーエコ)

⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)

Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.

⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
🔍 Tìm kiếm sơn khác (tiếng Nhật)
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của エスケー化研