エスケー化研

エレガンストーン

Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.

Thông tin cơ bản

Nhà sản xuấtエスケー化研
Công dụng / Loại
Nguyên văn (Tiếng Nhật): 高級自然石調新型装飾仕上塗材(御影石調)
Gốc nước / Gốc dung môiGốc nước, 1 thành phần
1 thành phần / 2 thành phần1 thành phần (1K)

Thông số thi công

Tỷ lệ pha loãng
Súng phun tạo vân (súng Risin) · Súng phun tạo vân (súng tile) (CT Sơn lót): 0–5%
SKK Super Gun (súng phun chuyên dụng) (Súng phun tạo vân đa năng · タイルチップ口径8–10 mm, Áp suất 490–686kPa)主材下吹き: 0–2%
SKK Super Gun (súng phun chuyên dụng) (Súng phun tạo vân đa năng, Áp suất 294–392kPa)主材上吹き: 0–2%
Dung môi pha loãng (Thinner)Nước máy Dùng để pha loãng
Số lớp sơn1 lần
Định mức phủ (mức tiêu hao)
Súng phun tạo vân (súng Risin) · Súng phun tạo vân (súng tile) (CT Sơn lót): 0.8–1.2 kg/m²/lần
SKK Super Gun (súng phun chuyên dụng) (Súng phun tạo vân đa năng · タイルチップ口径8–10 mm, Áp suất 490–686kPa)主材下吹き: 4.0–4.5 kg/m²
SKK Super Gun (súng phun chuyên dụng) (Súng phun tạo vân đa năng, Áp suất 294–392kPa)主材上吹き: 0.6–1.0 kg/m²
Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô)
23°C: CT Sơn lót giữa các công đoạn 16 trở lên, 主材下吹き giữa các công đoạn 15 phút trở xuống, 主材上吹き giữa các công đoạn 20 phút trở xuống (giờ/phút)

⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)

Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.

⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
🔍 Tìm kiếm sơn khác (tiếng Nhật)
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của エスケー化研