エスケー化研

SKバリヤーコート

Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.

Thông tin cơ bản

Nhà sản xuấtエスケー化研
Công dụng / Loại
Nguyên văn (Tiếng Nhật): 一液浸透硬化型コンクリート表面強化材
Gốc nước / Gốc dung môiGốc nước, 1 thành phần
1 thành phần / 2 thành phần1 thành phần (1K)

Thông số thi công

Tỷ lệ pha loãng
Lớp phủ (trải rộng): bình tưới (đổ tràn) / bình phun áp suất thấp / cây lau: Pha sẵn (Ready-mixed)
Lớp phủ hoàn thiện (lau): giẻ lau:
Dung môi pha loãng (Thinner)
Số lớp sơn
Lớp phủ (trải rộng): bình tưới (đổ tràn) / bình phun áp suất thấp / cây lau: 1
Lớp phủ hoàn thiện (lau): giẻ lau:
Định mức phủ (mức tiêu hao)
Lớp phủ (trải rộng): bình tưới (đổ tràn) / bình phun áp suất thấp / cây lau: 0.06–0.10 kg/m²
Lớp phủ hoàn thiện (lau): giẻ lau:
Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô)
23°C: giữa các công đoạn 0.5–1, Bảo dưỡng cuối cùng 24 trở lên (giờ)
Ghi chú thi công (tiếng Nhật)・ 強アルカリ性のため保護メガネ・不浸透性の保護手袋を着用する。気温5℃以下・湿度85%以上での施工は原則不可。クリヤー仕上げのため下地コンクリートの色違い・吸い込みむら・ひび割れ跡は隠せない。

⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)

Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.

⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
🔍 Tìm kiếm sơn khác (tiếng Nhật)
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của エスケー化研