エスケー化研
ニュートップレスクリーン
Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.
Thông tin cơ bản
| Nhà sản xuất | エスケー化研 |
|---|---|
| Công dụng / Loại | Công dụng: Tường ngoài | Đặc điểm: Đàn hồi, Chống thấm Nguyên văn (Tiếng Nhật): 多機能型単層弾性塗材(防水形外装薄塗材E) |
| Gốc nước / Gốc dung môi | Gốc nước, 1 thành phần |
| 1 thành phần / 2 thành phần | 1 thành phần (1K) |
Thông số thi công
| Tỷ lệ pha loãng | Hoàn thiện con lăn vân da cam Thi công lớp nền (M-9 Con lăn/Con lăn mastic): 2–4% sơn vân da cam bằng con lăn (Con lăn lông cừu): 5–10% SP Hoàn thiện tile Thi công lớp nền (SP Con lăn/con lăn mastic mịn): 3–5% ▼Còn 4 cách thi công đang được thu gọn (tổng cộng 7)Thu gọn lạiSP sơn tạo vân kiểu tile (SP Con lăn/con lăn mastic mịn): 3–5% Hoàn thiện vân chấm (stipple) Thi công lớp nền (Con lăn lông cừu): 4–6% sơn tạo vân stipple (Con lăn lông cừu): 4–6% phương pháp cải tạo (多機能型単層弾性塗装システム) /Thi công lớp vật liệu chính (tạo vân): M-9 Con lăn (Con lăn mastic): 2–4% |
|---|---|
| Dung môi pha loãng (Thinner) | Nước máy Dùng để pha loãng|nước sạch |
| Số lớp sơn | Hoàn thiện con lăn vân da cam Thi công lớp nền (M-9 Con lăn/Con lăn mastic): 1 lần sơn vân da cam bằng con lăn (Con lăn lông cừu): 1 lần SP Hoàn thiện tile Thi công lớp nền (SP Con lăn/con lăn mastic mịn): 1 lần ▼Còn 4 cách thi công đang được thu gọn (tổng cộng 7)Thu gọn lạiSP sơn tạo vân kiểu tile (SP Con lăn/con lăn mastic mịn): 1 lần Hoàn thiện vân chấm (stipple) Thi công lớp nền (Con lăn lông cừu): 1 lần sơn tạo vân stipple (Con lăn lông cừu): 1 lần phương pháp cải tạo (多機能型単層弾性塗装システム) /Thi công lớp vật liệu chính (tạo vân): M-9 Con lăn (Con lăn mastic): 1–2 lần |
| Định mức phủ (mức tiêu hao) | Hoàn thiện con lăn vân da cam Thi công lớp nền (M-9 Con lăn/Con lăn mastic): 0.8–1.1 kg/m² sơn vân da cam bằng con lăn (Con lăn lông cừu): 0.2–0.3 kg/m² SP Hoàn thiện tile Thi công lớp nền (SP Con lăn/con lăn mastic mịn): 0.4–0.5 kg/m² ▼Còn 4 cách thi công đang được thu gọn (tổng cộng 7)Thu gọn lạiSP sơn tạo vân kiểu tile (SP Con lăn/con lăn mastic mịn): 0.4–0.5 kg/m² Hoàn thiện vân chấm (stipple) Thi công lớp nền (Con lăn lông cừu): 0.3–0.4 kg/m² sơn tạo vân stipple (Con lăn lông cừu): 0.3–0.4 kg/m² phương pháp cải tạo (多機能型単層弾性塗装システム) /Thi công lớp vật liệu chính (tạo vân): M-9 Con lăn (Con lăn mastic): 0.9–1.2 kg/m² (1–2 lớp) |
| Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô) | 23°C: Thi công lớp vật liệu chính (tạo vân) giữa các công đoạn (Thi công lớp nền→Thi công tạo vân) 3 giờ trở lên, Bảo dưỡng cuối cùng (Sau khi thi công tạo vân) 24 giờ trở lên. Trong công đoạnは表記なし (−) . |
| Ghi chú thi công (tiếng Nhật) | ・ 【改修工法(旧塗膜が活膜の場合)】下塗りに「水性ソフトサーフSG」(清水5〜8%・0.30〜1.0kg/㎡・1〜2回・工程内3時間以上/工程間3時間以上)を使い、主材塗りはM-9ローラー(マスチックローラー)で0.9〜1.2kg/㎡。主材の工程内は3時間以上、最終養生は24時間以上。(公式カタログ ntc.pdf 改修工法表) |
⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)
Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.
⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của エスケー化研
Cập nhật trang: 2026-09-03