エスケー化研
ニュートップレスクリーン
Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.
Thông tin cơ bản
| Nhà sản xuất | エスケー化研 |
|---|---|
| Công dụng / Loại | Công dụng: Tường ngoài | Đặc điểm: Đàn hồi, Chống thấm Nguyên văn (Tiếng Nhật): 多機能型単層弾性塗材(防水形外装薄塗材E) |
| Gốc nước / Gốc dung môi | Gốc nước, 1 thành phần |
| 1 thành phần / 2 thành phần | 1 thành phần (1K) |
Thông số thi công
| Tỷ lệ pha loãng | Cọ quét / Con lăn: Thi công lớp nền 2–4%/Thi công tạo vân 5–10% Cọ quét / Con lăn: Thi công lớp nền 3–5%/Thi công tạo vân 3–5% Cọ quét / Con lăn: Thi công lớp nền 4–6%/Thi công tạo vân 4–6% |
|---|---|
| Dung môi pha loãng (Thinner) | Nước máy Dùng để pha loãng |
| Số lớp sơn | 1 lần lớp nền + 1 lần tạo vân (tổng 2 lần vật liệu chính) |
| Định mức phủ (mức tiêu hao) | Cọ quét / Con lăn: Thi công lớp nền 0.8–1.1 kg/m²+Thi công tạo vân 0.2–0.3 kg/m² (Tổng cộng 1.0–1.4 kg/m²) Cọ quét / Con lăn: Thi công lớp nền 0.4–0.5 kg/m²+Thi công tạo vân 0.4–0.5 kg/m² (Tổng cộng 0.8–1.0 kg/m²) Cọ quét / Con lăn: Thi công lớp nền 0.3–0.4 kg/m²+Thi công tạo vân 0.3–0.4 kg/m² (Tổng cộng 0.6–0.8 kg/m²) |
| Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô) | 23°C: Thi công lớp vật liệu chính (tạo vân) Trong công đoạn (Thi công lớp nền→Thi công tạo vân) 3 giờ trở lên, Bảo dưỡng cuối cùng (模様塗り後) 24 giờ trở lên. giữa các công đoạnは表記なし (−) . |
⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)
Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.
- 公式カタログ: https://www.sk-kaken.co.jp/wp/wp-content/uploads/ntc.pdf
⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của エスケー化研