エスケー化研

マイルドシーラーEPO

Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.

Thông tin cơ bản

Nhà sản xuấtエスケー化研
Công dụng / Loại
Công dụng: Sơn lót | Loại nhựa: Epoxy
Nguyên văn (Tiếng Nhật): 弱溶剤二液反応硬化形下塗材(特殊エポキシ樹脂系)
Gốc nước / Gốc dung môiDung môi nhẹ, 2 thành phần
1 thành phần / 2 thành phần2 thành phần (2K)

Thông số thi công

Tỷ lệ pha loãngKhông được pha loãng (trộn Thành phần chính và Chất đóng rắn đã pha sẵn theo đúng tỷ lệ)
Dung môi pha loãng (Thinner)Không được pha loãng (PDF明記: 希釈すると付着力 · 性能低下のため)
Số lớp sơn1–2 lần
Định mức phủ (mức tiêu hao)0.10–0.40 kg/㎡/lần (theo nền: tấm xi măng ép đùn · tấm GRC · tấm PC 0.10–0.13, bê tông · vữa · tấm calcium silicate 0.15–0.20, ngói sơn mỏng · mái slate 0.15–0.25, ngói Monier 0.20–0.40)
Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô)
23°C: Trong công đoạn 3 trở lên, giữa các công đoạn 3 trở lên 7 ngày trở xuống (giờ)
Tỷ lệ trộnThành phần chính (Comp. A) 3:Chất đóng rắn (Comp. B) 1
Thời gian sử dụng sau khi trộn (Pot Life)5 giờ (23°C)
Ghi chú thi công (tiếng Nhật)・ 希釈は絶対に不可(付着力・性能低下の原因)。モニエル瓦はスラリー層を高圧水洗(10~15MPa)で完全に除去する。吸い込みが著しい場合は2回塗りとする。

⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)

Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.

⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
🔍 Tìm kiếm sơn khác (tiếng Nhật)
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của エスケー化研